Bản dịch của từ Sneak peek trong tiếng Việt

Sneak peek

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sneak peek(Noun)

snˈik pˈik
snˈik pˈik
01

Một cái nhìn trước, xem trước hoặc xem lén một phần nội dung (thường là bí mật hoặc dành cho một nhóm nhỏ) trước khi chính thức công bố.

A secret view or preview.

秘密预览

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sneak peek(Verb)

snˈik pˈik
snˈik pˈik
01

Nhìn lén, liếc nhanh một cách bí mật hoặc vội vàng mà không muốn người khác biết.

To take a secret or hurried look.

偷偷看

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh