Bản dịch của từ Snit trong tiếng Việt

Snit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snit(Noun)

snɪt
snɪt
01

Một trạng thái cáu kỉnh thoáng qua hoặc hờn dỗi, khi người ta tỏ vẻ bực mình, khó chịu hoặc thu mình lại vì một chuyện nhỏ.

A fit of irritation; a sulk.

发脾气;生闷气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ