Bản dịch của từ Sulk trong tiếng Việt

Sulk

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sulk(Noun)

sl̩k
sˈʌlk
01

Một thời kỳ hờn dỗi.

A period of sulking.

Ví dụ

Sulk(Verb)

sl̩k
sˈʌlk
01

Hãy im lặng, ủ rũ và nóng nảy vì khó chịu hoặc thất vọng.

Be silent, morose, and bad-tempered out of annoyance or disappointment.

Ví dụ

Dạng động từ của Sulk (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Sulk

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Sulked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Sulked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Sulks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Sulking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ