Bản dịch của từ Snotty trong tiếng Việt
Snotty

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Snotty" là một tính từ trong tiếng Anh, diễn tả thái độ kiêu ngạo, coi thường hoặc khó chịu, thường liên quan đến sự tự mãn hoặc ý tưởng về quyền lực. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có ý nghĩa tương tự, nhưng có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng; ở Mỹ, nó thường được áp dụng trong các tình huống bình thường hơn, trong khi ở Anh, nghĩa có thể nặng nề hơn với tính chất châm biếm. Phiên âm của "snotty" trong tiếng Anh là /ˈsnɒti/ (Anh) và /ˈsnɑːti/ (Mỹ).
Từ "snotty" có nguồn gốc từ động từ "snot", có nghĩa là chất nhầy do mũi tiết ra, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "snot", có thể liên quan đến từ ghép cổ "snot" có liên quan đến chất lỏng dơ bẩn. Sự phát triển của từ này từ biểu thị vật lý đến ngữ nghĩa mô tả tính cách kiêu ngạo, hỗn xược xảy ra trong thế kỷ 19, phản ánh thái độ coi thường và hàng rào xã hội của những người tự mãn, từ đó tạo ra nghĩa hiện tại.
Từ "snotty" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các tình huống hội thoại không chính thức. Từ này thường được sử dụng để mô tả tính cách khinh bỉ, kiêu ngạo hoặc những hành vi không thân thiện, đặc biệt trong các tình huống xã hội. Trong văn viết học thuật, "snotty" ít khi được sử dụng do ngữ điệu không phù hợp.
Họ từ
"Snotty" là một tính từ trong tiếng Anh, diễn tả thái độ kiêu ngạo, coi thường hoặc khó chịu, thường liên quan đến sự tự mãn hoặc ý tưởng về quyền lực. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có ý nghĩa tương tự, nhưng có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng; ở Mỹ, nó thường được áp dụng trong các tình huống bình thường hơn, trong khi ở Anh, nghĩa có thể nặng nề hơn với tính chất châm biếm. Phiên âm của "snotty" trong tiếng Anh là /ˈsnɒti/ (Anh) và /ˈsnɑːti/ (Mỹ).
Từ "snotty" có nguồn gốc từ động từ "snot", có nghĩa là chất nhầy do mũi tiết ra, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "snot", có thể liên quan đến từ ghép cổ "snot" có liên quan đến chất lỏng dơ bẩn. Sự phát triển của từ này từ biểu thị vật lý đến ngữ nghĩa mô tả tính cách kiêu ngạo, hỗn xược xảy ra trong thế kỷ 19, phản ánh thái độ coi thường và hàng rào xã hội của những người tự mãn, từ đó tạo ra nghĩa hiện tại.
Từ "snotty" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các tình huống hội thoại không chính thức. Từ này thường được sử dụng để mô tả tính cách khinh bỉ, kiêu ngạo hoặc những hành vi không thân thiện, đặc biệt trong các tình huống xã hội. Trong văn viết học thuật, "snotty" ít khi được sử dụng do ngữ điệu không phù hợp.
