Bản dịch của từ Snow falling trong tiếng Việt
Snow falling
Phrase

Snow falling(Phrase)
snˈəʊ fˈɔːlɪŋ
ˈsnoʊ ˈfɔɫɪŋ
01
Hiện tượng thời tiết đặc trưng bởi hiện tượng tuyết rơi.
A weather phenomenon characterized by snowfall.
一种以降雪为特征的天气现象。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một trường hợp hoặc sự kiện cụ thể của tuyết rơi
A specific case or phenomenon of snowfall.
一次特定的降雪事件或雪的降落
Ví dụ
