Bản dịch của từ Snow falling trong tiếng Việt

Snow falling

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snow falling(Phrase)

snˈəʊ fˈɔːlɪŋ
ˈsnoʊ ˈfɔɫɪŋ
01

Hiện tượng thời tiết đặc trưng bởi hiện tượng tuyết rơi.

A weather phenomenon characterized by snowfall.

一种以降雪为特征的天气现象。

Ví dụ
02

Hành động tuyết rơi xuống từ bầu trời thành những chiếc bông tuyết.

The phenomenon of snow falling from the sky in the form of snowflakes.

雪花从天而降的场景

Ví dụ
03

Một trường hợp hoặc sự kiện cụ thể của tuyết rơi

A specific case or phenomenon of snowfall.

一次特定的降雪事件或雪的降落

Ví dụ