Bản dịch của từ Snowstorm trong tiếng Việt

Snowstorm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snowstorm(Noun)

snˈoʊstˌɔɹm
snˈoʊstˌɑɹm
01

Một trận tuyết rơi rất mạnh, thường kèm theo gió mạnh, làm tuyết bay mù mịt và gây khó khăn cho giao thông và sinh hoạt.

A heavy fall of snow especially with a high wind.

大雪暴,伴随强风的雪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Snowstorm (Noun)

SingularPlural

Snowstorm

Snowstorms

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ