soaker
NounAdjective
soaker (Noun)
/soʊkɝ/
/soʊkɝ/
AI
Ví dụ
Người tham gia làm sạch đã giúp dọn dẹp công viên vào sáng thứ Bảy.The community soaker helped clean the park on Saturday morning.
Nhiều người không tham gia vào các sự kiện phục vụ cộng đồng.Many people are not soakers during community service events.
soaker (Adjective)
AI
Ví dụ
Khăn mới thấm nước nhanh hơn khăn bình thường.The new soaker towels absorb water faster than regular towels.
Giày thấm nước này không giữ chân bạn khô ráo.These soaker shoes do not keep your feet dry.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "soaker" trong tiếng Anh có nghĩa là một người hoặc vật (chẳng hạn như khăn hoặc quần áo) bị ướt qua. Trong ngữ cảnh Anh-Mỹ, "soaker" thường chỉ những người thích tắm mưa hoặc tắm nước, đồng thời có thể mang nghĩa tùy theo ngữ cảnh đặc biệt. Ở Anh, thuật ngữ này ít phổ biến hơn, thường được thay thế bằng các từ như "soak" hoặc "drench". Trong khi đó, ở Mỹ, "soaker" được sử dụng rộng rãi hơn, nhất là trong thể thao hoặc trò chơi.