Bản dịch của từ Soapbox trong tiếng Việt

Soapbox

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soapbox(Noun)

sˈoʊpbɑks
sˈoʊpbɑks
01

Một chiếc thùng hoặc hộp (thường là thùng gỗ hoặc thùng crate) được dùng tạm làm bục đứng cho người nói trước công chúng, để họ đứng cao hơn và dễ nhìn thấy khi phát biểu ngoài trời hoặc ở nơi đông người.

A box or crate used as a makeshift stand by a public speaker.

一个临时的演讲台

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ