Bản dịch của từ Soca trong tiếng Việt

Soca

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soca(Noun)

sˈoʊkə
sˈoʊkə
01

Một thể loại nhạc có nguồn gốc từ Trinidad, là sự kết hợp giữa calypso và yếu tố soul (âm nhạc tâm hồn) — thường vui nhộn, giai điệu dễ nghe và dành cho nhảy múa.

Calypso music with elements of soul, originally from Trinidad.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh