Bản dịch của từ Calypso trong tiếng Việt

Calypso

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calypso(Noun)

kˈælɪpsˌəʊ
ˈkæɫɪpˌsoʊ
01

Một điệu nhảy gắn liền với loại nhạc này thường có những chuyển động sôi nổi và không kém phần sáng tạo.

A dance associated with this music often involving lively movements and improvisation

Ví dụ
02

Một thể loại nhạc Caribbean có nguồn gốc từ Trinidad, nổi bật với những giai điệu và nhịp điệu vui tươi.

A style of Caribbean music that originated in Trinidad and is characterized by lively rhythms and melodies

Ví dụ
03

Một nàng tiên trong thần thoại Hy Lạp đã giữ Odysseus lại trên đảo của cô.

A nymph in Greek mythology who detained Odysseus on her island

Ví dụ

Họ từ