Bản dịch của từ Social courtesy trong tiếng Việt

Social courtesy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Social courtesy(Phrase)

sˈəʊʃəl kˈɔːtɪsi
ˈsoʊʃəɫ ˈkɔrtəsi
01

Hành vi lịch sự được mong đợi trong các tình huống xã hội.

The polite behavior expected in social situations

Ví dụ
02

Các quy tắc văn hóa quy định cách giao tiếp và ứng xử

Cultural norms governing interactions and manners

Ví dụ
03

Sự chú ý đến người khác trong các tương tác xã hội

Consideration for others in social interactions

Ví dụ