Bản dịch của từ Social security trong tiếng Việt
Social security

Social security (Noun)
Một hệ thống chương trình của chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính cho những người thất nghiệp, khuyết tật hoặc đã nghỉ hưu.
A system of government programs that provides financial support to people who are unemployed disabled or retired.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Social security" là thuật ngữ chỉ một hệ thống bảo hiểm xã hội nhằm bảo vệ người lao động khỏi những rủi ro như thất nghiệp, ốm đau, hay nghỉ hưu. Tại Hoa Kỳ, "social security" thường liên quan đến chương trình bảo hiểm hưu trí và trợ cấp cho người già, trong khi tại Anh, khái niệm này bao gồm các dịch vụ phúc lợi xã hội rộng hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở phạm vi và hình thức hỗ trợ, cùng với quy định và quản lý từng quốc gia.
"Social security" là thuật ngữ chỉ một hệ thống bảo hiểm xã hội nhằm bảo vệ người lao động khỏi những rủi ro như thất nghiệp, ốm đau, hay nghỉ hưu. Tại Hoa Kỳ, "social security" thường liên quan đến chương trình bảo hiểm hưu trí và trợ cấp cho người già, trong khi tại Anh, khái niệm này bao gồm các dịch vụ phúc lợi xã hội rộng hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở phạm vi và hình thức hỗ trợ, cùng với quy định và quản lý từng quốc gia.
