Bản dịch của từ Socialist economy trong tiếng Việt
Socialist economy

Socialist economy(Phrase)
Một hệ thống kinh tế trong đó các phương tiện sản xuất và phân phối (như nhà máy, đất đai, cơ sở hạ tầng) thuộc sở hữu và do nhà nước quản lý, điều tiết thay vì do tư nhân sở hữu.
An economic system in which the means of production and distribution are owned and regulated by the state.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nền kinh tế xã hội chủ nghĩa là một hệ thống kinh tế trong đó các phương tiện sản xuất thuộc sở hữu công cộng hoặc tư liệu sản xuất được quản lý bởi nhà nước nhằm mục tiêu phân phối công bằng và giảm bất bình đẳng. Trong nền kinh tế này, quyết định sản xuất và phân phối hàng hóa thường do nhà nước định hướng. Thuật ngữ này có thể được hiểu tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể chứa đựng các sắc thái khác nhau trong ngữ nghĩa tuỳ thuộc vào bối cảnh chính trị và văn hóa cụ thể của mỗi khu vực.
Thuật ngữ "kinh tế xã hội chủ nghĩa" xuất phát từ tiếng Latin "socialis", có nghĩa là "thuộc về xã hội". Từ này được hình thành trong bối cảnh thế kỷ 19, khi các tư tưởng xã hội chủ nghĩa bắt đầu phát triển mạnh mẽ, phản ánh sự đối kháng đối với chủ nghĩa tư bản. Kinh tế xã hội chủ nghĩa nhấn mạnh vai trò của nhà nước trong việc phân phối tài nguyên và của cộng đồng trong việc cùng nhau phát triển, tạo sự công bằng xã hội. Sự bùng nổ của các phong trào công nhân đã làm cho khái niệm này trở nên phổ biến, định hình nền kinh tế của nhiều quốc gia trên thế giới.
Khái niệm "nền kinh tế xã hội chủ nghĩa" xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài thi nghe và đọc, liên quan đến chủ đề kinh tế chính trị và xã hội học. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế trong các quốc gia có chế độ chính trị xã hội chủ nghĩa. Tình huống phổ biến liên quan đến khái niệm này bao gồm việc phân tích tác động của nền kinh tế xã hội chủ nghĩa đối với phát triển bền vững và sự phân phối tài nguyên.
Nền kinh tế xã hội chủ nghĩa là một hệ thống kinh tế trong đó các phương tiện sản xuất thuộc sở hữu công cộng hoặc tư liệu sản xuất được quản lý bởi nhà nước nhằm mục tiêu phân phối công bằng và giảm bất bình đẳng. Trong nền kinh tế này, quyết định sản xuất và phân phối hàng hóa thường do nhà nước định hướng. Thuật ngữ này có thể được hiểu tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể chứa đựng các sắc thái khác nhau trong ngữ nghĩa tuỳ thuộc vào bối cảnh chính trị và văn hóa cụ thể của mỗi khu vực.
Thuật ngữ "kinh tế xã hội chủ nghĩa" xuất phát từ tiếng Latin "socialis", có nghĩa là "thuộc về xã hội". Từ này được hình thành trong bối cảnh thế kỷ 19, khi các tư tưởng xã hội chủ nghĩa bắt đầu phát triển mạnh mẽ, phản ánh sự đối kháng đối với chủ nghĩa tư bản. Kinh tế xã hội chủ nghĩa nhấn mạnh vai trò của nhà nước trong việc phân phối tài nguyên và của cộng đồng trong việc cùng nhau phát triển, tạo sự công bằng xã hội. Sự bùng nổ của các phong trào công nhân đã làm cho khái niệm này trở nên phổ biến, định hình nền kinh tế của nhiều quốc gia trên thế giới.
Khái niệm "nền kinh tế xã hội chủ nghĩa" xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài thi nghe và đọc, liên quan đến chủ đề kinh tế chính trị và xã hội học. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế trong các quốc gia có chế độ chính trị xã hội chủ nghĩa. Tình huống phổ biến liên quan đến khái niệm này bao gồm việc phân tích tác động của nền kinh tế xã hội chủ nghĩa đối với phát triển bền vững và sự phân phối tài nguyên.
