Bản dịch của từ Socialize with trong tiếng Việt

Socialize with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Socialize with(Phrase)

sˌoʊsiθˈɪləswˌɑ
sˌoʊsiθˈɪləswˌɑ
01

Dành thời gian với người khác theo cách thân thiện, trò chuyện hoặc tham gia hoạt động xã hội để kết nối và làm quen.

To spend time with other people in a friendly way.

与他人友好相处

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh