Bản dịch của từ Sodden trong tiếng Việt
Sodden

Sodden (Adjective)
Bị ướt đẫm, thấm ướt hoàn toàn bởi chất lỏng (thường là nước); quần áo, vải hoặc đồ vật ướt sũng và không còn khô.
Saturated with liquid especially water soaked through.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "sodden" có nguồn gốc từ tiếng Anh, mô tả trạng thái vật chất ngâm nước, ẩm ướt hoặc bị thấm nước. Từ này thường diễn tả những vật thể, như quần áo hoặc đất, khi bị ngấm nước quá mức. Trong tiếng Anh Mỹ, "sodden" được sử dụng phổ biến với nghĩa tương tự, nhưng tại Anh, từ này có thể mang sắc thái diễn tả tình trạng bất ổn hoặc tâm tư u ám. Cả hai phiên bản đều phát âm là /ˈsɒd.ən/ và /ˈsɑː.dən/, nhưng người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết đầu hơn.
Từ "sodden" có nguồn gốc từ tiếng Anh, mô tả trạng thái vật chất ngâm nước, ẩm ướt hoặc bị thấm nước. Từ này thường diễn tả những vật thể, như quần áo hoặc đất, khi bị ngấm nước quá mức. Trong tiếng Anh Mỹ, "sodden" được sử dụng phổ biến với nghĩa tương tự, nhưng tại Anh, từ này có thể mang sắc thái diễn tả tình trạng bất ổn hoặc tâm tư u ám. Cả hai phiên bản đều phát âm là /ˈsɒd.ən/ và /ˈsɑː.dən/, nhưng người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết đầu hơn.
