Anh - Việt

Bản dịch của từ Sodden trong tiếng Việt

sodden

VerbAdjective

sodden (Verb)

/sˈɑdn/
/sˈɑdn/
AI

Nghĩa 01

Làm ướt đẫm; ngấm nước hoàn toàn vào vật gì đó (làm cho cái gì đó bị ướt sũng, ngập nước).

Saturate something with water.

Ví dụ
Cơn mưa đã làm ướt đẫm các con phố trong sự kiện cộng đồng tuần trước.The rain soddened the streets during last week's community event.
Các tình nguyện viên đã không làm ướt đẫm thức ăn trước khi phục vụ.The volunteers did not sodden the food before serving it.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

sodden (Adjective)

/sˈɑdn/
/sˈɑdn/
AI

Nghĩa 01

Bị ướt đẫm, thấm ướt hoàn toàn bởi chất lỏng (thường là nước); quần áo, vải hoặc đồ vật ướt sũng và không còn khô.

Saturated with liquid especially water soaked through.

Ví dụ
Mặt đất ướt sũng khiến mọi người khó đi lại.The sodden ground made it difficult for people to walk.
Nhiều bộ quần áo ướt sũng bị bỏ lại sau cơn mưa lớn.Many sodden clothes were left after the heavy rain.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh