Bản dịch của từ Soggy meat trong tiếng Việt

Soggy meat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soggy meat(Noun)

sˈɒɡi mˈiːt
ˈsɑɡi ˈmit
01

Thức ăn bị ướt hoặc ngấm nước quá đà, không còn hấp dẫn nữa.

The food is unpopular because it's soaking wet or soaked in liquid.

食物不太受欢迎,因为它们被浸泡或浸在液体中。

Ví dụ
02

Một loại thịt có kết cấu mềm nhũn, thường gây mất ngon do chứa quá nhiều nước.

A type of meat that has a not very firm texture and is usually not very tasty because of too much moisture

一种肉质结构不够紧实,且因为水分过多而常常不够美味的肉类

Ví dụ
03

Thịt mềm và ẩm ướt thường là do bị nấu quá chín hoặc để trong môi trường ẩm ướt.

The meat becomes tender and moist, usually due to overcooking or being kept in a humid environment.

肉质软烂且多水,通常是因为烹调过头或长时间浸在水分中造成的。

Ví dụ