soiling
soiling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của soiling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | soil |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | soiled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | soiled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | soils |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | soiling |
soiling (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Soiling" là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là việc làm bẩn, ô nhiễm, hoặc trạng thái của một vật thể bị bẩn. Trong ngữ cảnh môi trường, nó thường liên quan đến sự ô nhiễm đất hoặc nước. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết và phát âm. Tuy nhiên, trong một số tài liệu kỹ thuật, "soiling" có thể được sử dụng để chỉ hiện tượng bám bụi trên bề mặt của các tấm pin mặt trời, làm giảm hiệu suất năng lượng.