Bản dịch của từ Solemnize trong tiếng Việt

Solemnize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solemnize(Verb)

sˈɑləmnaɪz
sˈɑləmnaɪz
01

Thực hiện hoặc tiến hành một nghi thức một cách trang trọng và đúng thủ tục, đặc biệt là làm lễ cưới (tiến hành lễ kết hôn theo quy định).

Duly perform a ceremony especially that of marriage.

正式举行仪式,尤其是婚礼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ