Bản dịch của từ Soliciting trong tiếng Việt

Soliciting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soliciting(Verb)

səlˈɪsətɪŋ
səlˈɪsətɪŋ
01

Yêu cầu hoặc xin ai đó một thứ gì đó; cố gắng thu được hoặc nhận được cái gì từ người khác (ví dụ: xin tiền, xin ủng hộ, xin thông tin).

Ask for or try to obtain something from someone.

请求或索取某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Soliciting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Solicit

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Solicited

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Solicited

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Solicits

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Soliciting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ