Bản dịch của từ Solidness trong tiếng Việt

Solidness

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solidness(Noun)

ˈsɑ.lɪd.nəs
ˈsɑ.lɪd.nəs
01

Tính chất rắn chắc; trạng thái chắc, không dễ bị bẻ gãy, rãnh nát hay lỏng. Dùng để mô tả vật liệu, cấu trúc hoặc trạng thái có độ đặc và độ vững chắc cao.

The quality or condition of being solid.

坚固的性质或状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Solidness(Idiom)

ˈsɑ.lɪd.nəs
ˈsɑ.lɪd.nəs
01

Tính vững chắc, đáng tin cậy; trạng thái hoặc đặc tính thể hiện điều gì đó có cơ sở vững vàng, bền bỉ và có thể dựa vào được.

The quality or state of being substantial and reliable.

坚固性,可靠性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ