Bản dịch của từ Solitary notion trong tiếng Việt

Solitary notion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solitary notion(Noun)

sˈɒlɪtəri nˈəʊʃən
ˈsɑɫəˌtɛri ˈnoʊʃən
01

Trạng thái cô đơn hoặc tách biệt

The state of being alone or secluded

Ví dụ
02

Một khái niệm hoặc ý tưởng tồn tại trong tâm trí.

A concept or idea that exists in the mind

Ví dụ