Bản dịch của từ Somatic trong tiếng Việt
Somatic

Somatic (Adjective)
Liên quan đến cơ thể, đặc biệt là khác biệt với tâm trí.
Relating to the body especially as distinct from the mind.
Regular exercise can improve somatic health and overall well-being.
Việc tập luyện đều xuyên có thể cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần tổng thể.
Ignoring physical symptoms may lead to somatic issues in the future.
Bỏ qua các triệu chứng về thể chất có thể dẫn đến vấn đề thể chất trong tương lai.
Do you believe that somatic health is as important as mental health?
Bạn có tin rằng sức khỏe thể chất quan trọng như sức khỏe tinh thần không?
Từ "somatic" xuất phát từ tiếng Latin "somaticus", có nghĩa là "thuộc về cơ thể". Trong ngữ cảnh y học và tâm lý, từ này thường chỉ các khía cạnh cơ thể của con người hoặc các phản ứng thể chất đối với cảm xúc và tình trạng tâm lý. "Somatic" được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh Quốc mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong lĩnh vực y học, cụm từ này thường gắn liền với các phương pháp điều trị kết hợp giữa cơ thể và tâm trí.
Từ "somatic" xuất phát từ gốc Latin "somaticus", có nghĩa là "thuộc về cơ thể" từ "soma" (cơ thể). Gốc từ này được sử dụng trong các lĩnh vực y học và tâm lý học để chỉ những khía cạnh liên quan đến thể chất hoặc cơ thể của con người. Trong các nghiên cứu hiện đại, "somatic" không chỉ phản ánh trạng thái thể chất mà còn liên quan đến mối quan hệ giữa cơ thể và tâm trí, mở rộng khái niệm sang các hiện tượng tâm lý dựa trên trải nghiệm thể xác.
Từ "somatic" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến sinh học và tâm lý học, với tần suất khái quát ở mức trung bình trong các phần thi IELTS. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể được tìm thấy nhiều hơn trong phần Listening và Reading, nơi nội dung khoa học được thảo luận. Ngoài ra, "somatic" phổ biến trong các nghiên cứu y tế, thảo luận về ảnh hưởng của cơ thể đối với tâm trí trong tâm lý học.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp