Bản dịch của từ Somatic trong tiếng Việt

Somatic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Somatic (Adjective)

soʊmˈætɪk
soʊmˈætɪk
01

Liên quan đến cơ thể (vật chất), đặc biệt khi phân biệt với tinh thần hoặc tâm lý.

Relating to the body especially as distinct from the mind.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh