Bản dịch của từ Somber trong tiếng Việt

Somber

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Somber(Adjective)

sˈɑmbɚ
sˈɑmbəɹ
01

(Cách đánh vần của người Mỹ) Hình thức thay thế của sombre.

(American spelling) Alternative form of sombre.

Ví dụ

Dạng tính từ của Somber (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Somber

U sầu

More somber

U ám hơn

Most somber

U sầu nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ