somber
somber (Adjective)
Nghĩa 01 · Tính từ chỉ trạng thái nghiêm trọng, buồn rầu hoặc u ám; là cách viết tiếng Mỹ của từ "sombre".
Tính từ chỉ trạng thái nghiêm trọng, buồn rầu hoặc u ám; là cách viết tiếng Mỹ của từ "sombre".
(American spelling) Alternative form of sombre.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của somber (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
somber u sầu | more somber u ám hơn | most somber u sầu nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "somber" có nghĩa là u ám, tối tăm hoặc nghiêm túc, thường được dùng để mô tả bầu không khí hoặc tâm trạng buồn bã. Trong tiếng Anh, "somber" được sử dụng chủ yếu trong cả hai biến thể Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ở Anh, có thể thấy sự thay đổi trong cách phát âm ở âm đầu "o", nhưng không đủ để tạo ra sự nhầm lẫn trong giao tiếp. Từ này thường xuất hiện trong văn viết để diễn tả cảm xúc tiêu cực hoặc môi trường căng thẳng.