sonant
sonant (Noun)
Nghĩa 01 · Âm bật (những âm nói được tạo ra bằng luồng khí liên tục đi qua thanh quản, bao gồm nguyên âm và các âm phụ trợ có tính rung). Nôm na: những âm thanh nói có luồng hơi chạy liên tục qua dây thanh.
Âm bật (những âm nói được tạo ra bằng luồng khí liên tục đi qua thanh quản, bao gồm nguyên âm và các âm phụ trợ có tính rung). Nôm na: những âm thanh nói có luồng hơi chạy liên tục qua dây thanh.
Consonants or vowelsspeech sounds produced with a continuous airmoving between the vocal cords.
sonant (Adjective)
Nghĩa 01 · Miêu tả các âm lời nói được tạo ra khi luồng hơi chảy liên tục qua thanh đới (vocal cords), thường cho âm thanh vang, không bị cắt hay tắc nghẽn — tức là những âm có cộng hưởng rõ (ví dụ như nguyên âm và một số phụ âm như /m/, /n/).
Miêu tả các âm lời nói được tạo ra khi luồng hơi chảy liên tục qua thanh đới (vocal cords), thường cho âm thanh vang, không bị cắt hay tắc nghẽn — tức là những âm có cộng hưởng rõ (ví dụ như nguyên âm và một số phụ âm như /m/, /n/).
Relating to speech sounds produced with a continuous air moving between the vocal cords.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Âm phụ (sonant) là các âm trong ngôn ngữ mà khi phát ra, không bị cản trở lớn bởi luồng không khí qua miệng, thường được tạo ra bằng cách gắn tay ở một số vị trí trong miệng. Âm phụ trái ngược với nguyên âm, là những âm mà không có sự cản trở này. Trong tiếng Anh, âm phụ bao gồm các phụ âm như /b/, /d/, /g/, v.v. Không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng và phân loại âm phụ.