Bản dịch của từ Song list trong tiếng Việt
Song list
Noun [U/C]

Song list(Noun)
sˈɒŋ lˈɪst
ˈsɔŋ ˈɫɪst
01
Một tập hợp các bài hát được sắp xếp theo một trật tự nhất định
A collection of songs arranged in a specific order.
这是一系列按照一定顺序排列的歌曲合集。
Ví dụ
Ví dụ
03
Danh sách các bài hát để biểu diễn hoặc thư giãn
A playlist of songs to perform or enjoy.
这是一份可以用来表演或欣赏的歌曲播放列表。
Ví dụ
