Bản dịch của từ Song list trong tiếng Việt

Song list

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Song list(Noun)

sˈɒŋ lˈɪst
ˈsɔŋ ˈɫɪst
01

Một tập hợp các bài hát được sắp xếp theo một trật tự nhất định

A collection of songs arranged in a specific order.

这是一系列按照一定顺序排列的歌曲合集。

Ví dụ
02

Một băng ghi âm hoặc băng cassette chứa tuyển tập các bài hát

A record or tape contains a collection of songs.

一张收录了多首歌曲的唱片或磁带

Ví dụ
03

Danh sách các bài hát để biểu diễn hoặc thư giãn

A playlist of songs to perform or enjoy.

这是一份可以用来表演或欣赏的歌曲播放列表。

Ví dụ