Bản dịch của từ Soondae trong tiếng Việt

Soondae

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soondae(Noun)

ˈsuːndeɪ
ˈsuːndeɪ
01

Một món ăn Hàn Quốc làm từ ruột bò hoặc lợn luộc hoặc hấp, nhồi nhiều loại nguyên liệu khác nhau.

A Korean dish made of the boiled or steamed intestines of a cow or pig, stuffed with various ingredients.

Ví dụ