Bản dịch của từ Sorel trong tiếng Việt

Sorel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sorel(Noun)

ˈsɔ.rəl
ˈsɔ.rəl
01

Một con hươu sao (hươu đốm) đực ở tuổi thứ ba (tức là đã sống được hai mùa sinh trưởng và đang vào năm thứ ba).

A male fallow deer in its third year.

三岁雄性梅花鹿

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh