Bản dịch của từ Sot trong tiếng Việt

Sot

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sot(Noun)

sɑt
sɑt
01

Người nghiện rượu, thường xuyên say xỉn; người say rượu có thói quen uống nhiều và thường xuyên say.

A habitual drunkard.

醉汉,酗酒者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sot(Verb)

sɑt
sɑt
01

Uống rượu/bia thường xuyên hoặc thành thói quen; có khuynh hướng uống nhiều rượu (thường mang tính tiêu cực, ám chỉ nghiện rượu hoặc say sỉn thường xuyên).

Drink alcohol habitually.

习惯性饮酒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ