soundtrack
soundtrack (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
soundtrack (Noun)
Nghĩa 01
Bản ghi âm các nhạc nền, bài hát hoặc phần âm nhạc dùng để kèm theo một bộ phim.
A recording of the musical accompaniment of a film.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của soundtrack (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
soundtrack | soundtracks |
Kết hợp từ của soundtrack (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhạc phim movie soundtrack | Âm nhạc phim tăng cường ảnh hưởng cảm xúc của cảnh. The movie soundtrack enhanced the emotional impact of the scene. |
nhạc phim gốc original soundtrack | Bản nhạc phim gốc tăng cường ảnh hưởng cảm xúc của bộ phim. The original soundtrack enhanced the movie's emotional impact. |
nhạc phim film soundtrack | Âm nhạc phim hoàn hảo tăng cường hiệu ứng cảm xúc. The film soundtrack perfectly enhances the emotional scenes. |
nhạc phim musical soundtrack | Âm nhạc nền đã làm tăng sức ảnh hưởng cảm xúc của bộ phim. The musical soundtrack enhanced the emotional impact of the movie. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Soundtrack" là một thuật ngữ chỉ tập hợp các bản nhạc được sử dụng trong phim, chương trình truyền hình hoặc trò chơi điện tử. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra bầu không khí và cảm xúc cho nội dung trực quan. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt rõ ràng trong nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng trong các ngữ cảnh văn hóa khác nhau.