Bản dịch của từ Souse trong tiếng Việt
Souse

Souse (Noun)
She prepared a spicy souse for the summer barbecue last weekend.
Cô ấy đã chuẩn bị một loại nước sốt cay cho buổi tiệc nướng cuối tuần trước.
They did not include souse in their picnic basket this time.
Họ đã không đưa nước sốt vào rổ picnic lần này.
What type of souse do you prefer for your sandwiches?
Bạn thích loại nước sốt nào cho bánh sandwich của mình?
Một người say rượu.
A drunkard.
John is known as a souse in our neighborhood.
John được biết đến như một người say xỉn trong khu phố chúng tôi.
She is not a souse, despite her late-night outings.
Cô ấy không phải là người say xỉn, mặc dù cô ấy đi chơi khuya.
Is that man a souse or just tired?
Người đàn ông đó có phải là người say xỉn hay chỉ mệt mỏi?
Dạng danh từ của Souse (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Souse | Souses |
Souse (Verb)
They souse the vegetables in water before serving at the party.
Họ ngâm rau trong nước trước khi phục vụ tại bữa tiệc.
He does not souse the meat before grilling it for the barbecue.
Anh ấy không ngâm thịt trước khi nướng cho bữa tiệc nướng.
Do they souse the fruits in syrup for the dessert?
Họ có ngâm trái cây trong siro cho món tráng miệng không?
Dạng động từ của Souse (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Souse |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Soused |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Soused |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Souses |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Sousing |
Họ từ
Từ "souse" trong tiếng Anh có nghĩa là đồ chua hoặc nước dùng được tiệt trùng hoặc bảo quản bằng giấm. Trong ẩm thực, "souse" thường chỉ đến các món ăn được chế biến từ thịt hải sản hoặc thịt, thường là ngâm trong giấm và gia vị. Ở Anh, từ này cũng có thể ám chỉ đến một trạng thái say rượu. Trong khi đó, tiếng Mỹ không dùng "souse" để chỉ trạng thái say mà tập trung vào nghĩa liên quan đến thực phẩm. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng và hiểu biết từ ngữ trong các ngữ cảnh khác nhau.
Từ "souse" có nguồn gốc từ tiếng Latin "salsus", nghĩa là "mặn". Mặc dù ban đầu từ này chỉ đề cập đến việc bảo quản thực phẩm trong nước muối, theo thời gian, nó đã phát triển để chỉ hành động ngâm hoặc nhúng thực phẩm vào chất lỏng, đặc biệt là trong các món ăn như salad hay đồ chua. Ngày nay, "souse" không chỉ phản ánh sự kết hợp hương vị mà còn mang theo nét văn hóa ẩm thực đa dạng.
Từ "souse" rất hiếm gặp trong các bài kiểm tra IELTS, với tần suất thấp trong cả bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh ẩm thực, "souse" thường chỉ đến một món ăn được chế biến bằng cách ngâm trong nước muối hoặc giấm, phổ biến ở các nền văn hóa ẩm thực cụ thể. Ngoài ra, từ này cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh diễn đạt tình trạng say xỉn, thường thấy trong các tác phẩm văn học hoặc hội thoại không chính thức.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp