Bản dịch của từ Drench trong tiếng Việt

Drench

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drench (Noun)

dɹˈɛntʃ
dɹˈɛntʃ
01

Một liều thuốc hoặc dung dịch thuốc được cho (nuốt) trực tiếp vào miệng thú nuôi bằng dụng cụ, thường dùng để điều trị ký sinh trùng hoặc bệnh; tức là việc cho thú uống thuốc một lần (thường gọi là “drench” trong chăn nuôi).

A dose of medicine administered to an animal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Drench (Verb)

dɹˈɛntʃ
dɹˈɛntʃ
01

Làm ướt hoàn toàn; làm thấm ướt từ ngoài vào trong, khiến thứ gì đó ướt sũng.

Wet thoroughly soak.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ