Anh - Việt

Bản dịch của từ Drench trong tiếng Việt

drench

NounVerb

drench (Noun)

/dɹˈɛntʃ/
/dɹˈɛntʃ/
AI

Nghĩa 01

Một liều thuốc hoặc dung dịch thuốc được cho (nuốt) trực tiếp vào miệng thú nuôi bằng dụng cụ, thường dùng để điều trị ký sinh trùng hoặc bệnh; tức là việc cho thú uống thuốc một lần (thường gọi là “drench” trong chăn nuôi).

A dose of medicine administered to an animal.

Ví dụ
Bác sĩ thú y cho ngựa uống một liều dược phẩm để giảm sốt.The veterinarian gave the horse a drench for its fever.
Nông dân cho bò uống dược phẩm trong chuồng.The farmer administered the drench to the cows in the barn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của drench (Noun)

SingularPlural

drench

drenches

drench (Verb)

/dɹˈɛntʃ/
/dɹˈɛntʃ/
AI

Nghĩa 01

Làm ướt hoàn toàn; làm thấm ướt từ ngoài vào trong, khiến thứ gì đó ướt sũng.

Wet thoroughly soak.

Ví dụ
Mưa bất ngờ làm ướt đẫm đám đông tại buổi hòa nhạc ngoài trời.The sudden rain drenched the crowd at the outdoor concert.
Cô ấy bị ướt đẫm trong cơn bão khi đợi xe buýt.She got drenched while waiting for the bus in the storm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của drench (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

drench

V2

Quá khứ đơn

Past simple

drenched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

drenched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

drenches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

drenching

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh