Bản dịch của từ Spark of interest trong tiếng Việt

Spark of interest

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spark of interest(Phrase)

spˈɑːk ˈɒf ˈɪntərəst
ˈspɑrk ˈɑf ˈɪntɝəst
01

Một chút tò mò hoặc hứng thú về điều gì đó

A bit of curiosity or interest in something

对某事的一点点好奇心或兴趣

Ví dụ
02

Một khoảnh khắc đầy cảm hứng hoặc thúc đẩy

An inspiring or motivating moment.

一瞬间的灵感或动力

Ví dụ
03

Một dấu hiệu ban đầu của tiềm năng hoặc sự gắn bó

An early indication of potential ability or participation

这是潜在能力或参与的初步迹象

Ví dụ