Anh - Việt

Bản dịch của từ Sparseness trong tiếng Việt

sparseness

AdjectiveNoun

sparseness (Adjective)

/spˈɑɹsənəs/
/spˈɑɹsənəs/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả trạng thái xuất hiện rất ít, rải rác, không dày đặc; số lượng hoặc mật độ nhỏ, thưa thớt.

Occurring only in small numbers or amounts scattered scant.

Ví dụ
Sự thưa thớt của các sự kiện cộng đồng hạn chế giao tiếp xã hội ở các thị trấn nhỏ.The sparseness of community events limits social interactions in small towns.
Không có sự thưa thớt tình nguyện viên cho sự kiện từ thiện.There isn't a sparseness of volunteers for the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

sparseness (Noun)

/spˈɑɹsənəs/
/spˈɑɹsənəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng thưa thớt, phân bố rải rác hoặc ít, không dày đặc; độ mỏng về số lượng hoặc mật độ.

The quality of being sparsely scattered or distributed thinness.

Ví dụ
Sự thưa thớt của cây cối ở đô thị ảnh hưởng lớn đến chất lượng không khí.The sparseness of trees in urban areas affects air quality significantly.
Sự thưa thớt của các trung tâm cộng đồng ở nông thôn là một mối quan tâm lớn.The sparseness of community centers in rural areas is a major concern.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh