sparseness
AdjectiveNoun
sparseness (Adjective)
/spˈɑɹsənəs/
/spˈɑɹsənəs/
AI
Ví dụ
Sự thưa thớt của các sự kiện cộng đồng hạn chế giao tiếp xã hội ở các thị trấn nhỏ.The sparseness of community events limits social interactions in small towns.
Không có sự thưa thớt tình nguyện viên cho sự kiện từ thiện.There isn't a sparseness of volunteers for the charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sparseness (Noun)
/spˈɑɹsənəs/
/spˈɑɹsənəs/
AI
Ví dụ
Sự thưa thớt của cây cối ở đô thị ảnh hưởng lớn đến chất lượng không khí.The sparseness of trees in urban areas affects air quality significantly.
Sự thưa thớt của các trung tâm cộng đồng ở nông thôn là một mối quan tâm lớn.The sparseness of community centers in rural areas is a major concern.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sparseness" là một danh từ chỉ trạng thái thưa thớt hoặc không dày đặc, thường được sử dụng để mô tả sự thiếu hụt hoặc sự phân bố rời rạc của các đối tượng, thông tin hay người trong một không gian nhất định. Trong tiếng Anh, từ này có thể được thay thế bởi "sparsity", nhưng "sparseness" thường gợi lên cảm giác về mức độ thưa thớt hơn. Cả hai từ này đều được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như thống kê, sinh thái học và thiết kế.