Bản dịch của từ Spean trong tiếng Việt

Spean

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spean(Noun)

spiːn
spiːn
01

(cổ hoặc phương ngữ) Núm vú của bò.

(archaic or dialectal) A teat or nipple of a cow.

Ví dụ