Bản dịch của từ Nipple trong tiếng Việt
Nipple

Nipple (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một đầu nhô nhỏ trên thiết bị, đặc biệt là bộ phận từ đó dầu hoặc chất lỏng khác được chảy/xả ra; thường là vòi nhỏ, van hoặc chốt để lấy chất lỏng.
A small projection on a device especially one from which oil or other fluid is dispensed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "nipple" trong tiếng Anh chỉ đến phần nhô ra trên bầu ngực của động vật có vú, nơi mà sữa được tiết ra. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được phát âm là /ˈnɪp.əl/, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng phát âm tương tự, nhưng đôi khi người ta nghe thấy phiên bản hơi khác là /ˈnɪp.əl/. Ngữ nghĩa của "nipple" không thay đổi giữa hai dạng tiếng Anh, tuy nhiên, trong một số bối cảnh văn hóa, từ này có thể xuất hiện với mức độ nhạy cảm khác nhau, đặc biệt liên quan đến nghệ thuật hoặc y học.
Họ từ
Từ "nipple" trong tiếng Anh chỉ đến phần nhô ra trên bầu ngực của động vật có vú, nơi mà sữa được tiết ra. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được phát âm là /ˈnɪp.əl/, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng phát âm tương tự, nhưng đôi khi người ta nghe thấy phiên bản hơi khác là /ˈnɪp.əl/. Ngữ nghĩa của "nipple" không thay đổi giữa hai dạng tiếng Anh, tuy nhiên, trong một số bối cảnh văn hóa, từ này có thể xuất hiện với mức độ nhạy cảm khác nhau, đặc biệt liên quan đến nghệ thuật hoặc y học.
