Bản dịch của từ Nipple trong tiếng Việt

Nipple

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nipple (Noun)

nˈɪpl
nˈɪpl
01

Đầu vú: phần nhô nhỏ trên bầu vú của động vật có vú cái, nơi các ống dẫn sữa kết thúc và từ đó sữa có thể tiết ra.

The small projection in which the mammary ducts of female mammals terminate and from which milk can be secreted.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một đầu nhô nhỏ trên thiết bị, đặc biệt là bộ phận từ đó dầu hoặc chất lỏng khác được chảy/xả ra; thường là vòi nhỏ, van hoặc chốt để lấy chất lỏng.

A small projection on a device especially one from which oil or other fluid is dispensed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ