Bản dịch của từ Specialisation trong tiếng Việt
Specialisation

Specialisation (Noun Countable)
Một ngành nghề hoặc lĩnh vực nghiên cứu cụ thể mà một người học tập hoặc làm việc chuyên sâu.
A particular branch of study or work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Specialisation (Noun)
Quá trình trở nên chuyên môn hóa; việc tập trung vào một lĩnh vực, ngành nghề hoặc kỹ năng cụ thể để trở nên chuyên sâu hơn trong lĩnh vực đó.
The process of specializing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "specialisation" (British English) hay "specialization" (American English) chỉ việc tập trung vào một lĩnh vực cụ thể trong giáo dục, nghiên cứu hoặc nghề nghiệp. Trong tiếng Anh Anh, "specialisation" thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục đại học, trong khi "specialization" phổ biến hơn ở Mỹ, đặc biệt trong bối cảnh y tế và kỹ thuật. Cả hai phiên bản đều thể hiện ý nghĩa tương tự, nhưng hình thức viết và phát âm có sự khác biệt rõ rệt, với cách phát âm trong tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm "s" đầu tiên.
Họ từ
Từ "specialisation" (British English) hay "specialization" (American English) chỉ việc tập trung vào một lĩnh vực cụ thể trong giáo dục, nghiên cứu hoặc nghề nghiệp. Trong tiếng Anh Anh, "specialisation" thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục đại học, trong khi "specialization" phổ biến hơn ở Mỹ, đặc biệt trong bối cảnh y tế và kỹ thuật. Cả hai phiên bản đều thể hiện ý nghĩa tương tự, nhưng hình thức viết và phát âm có sự khác biệt rõ rệt, với cách phát âm trong tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm "s" đầu tiên.
