Bản dịch của từ Specific individuals trong tiếng Việt

Specific individuals

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Specific individuals(Noun)

spɛsˈɪfɪk ˌɪndɪvˈɪdʒuːəlz
spəˈsɪfɪk ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫz
01

Những cá nhân hoặc tổ chức đặc biệt, khác biệt so với người khác

Individuals or entities that are distinct from others.

特殊的人或实体,与众不同

Ví dụ
02

Một nhóm người được xác định bởi các đặc điểm riêng biệt

A group of people defined by their unique characteristics.

一群人是以其独特的特征来定义的。

Ví dụ
03

Các thành viên đã được xác định trong một danh mục hoặc phân loại

Members have been identified within a list or category.

在某个类别或分类中的定义成员

Ví dụ