Bản dịch của từ Specific information trong tiếng Việt

Specific information

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Specific information(Noun)

spəsˈɪfɨk ˌɪnfɚmˈeɪʃən
spəsˈɪfɨk ˌɪnfɚmˈeɪʃən
01

Thông tin cụ thể và chính xác về một chủ đề hoặc đề tài nhất định.

Accurate and specific information about a particular subject or topic.

关于某一特定主题或话题的详细且准确的事实或信息。

Ví dụ
02

Dữ liệu được điều chỉnh phù hợp hoặc phù hợp với một nhu cầu cụ thể.

Data that has been adjusted or is related to a specific need.

这些数据经过调整,或是针对某个特定需求的相关信息。

Ví dụ
03

Thông tin được xác định rõ ràng hoặc nhận biết rõ ràng.

The information is clearly identified or defined.

信息被明确地识别或定义。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh