Bản dịch của từ Specific information trong tiếng Việt
Specific information

Specific information(Noun)
Thông tin cụ thể và chính xác về một chủ đề hoặc đề tài nhất định.
Accurate and specific information about a particular subject or topic.
关于某一特定主题或话题的详细且准确的事实或信息。
Dữ liệu được điều chỉnh phù hợp hoặc phù hợp với một nhu cầu cụ thể.
Data that has been adjusted or is related to a specific need.
这些数据经过调整,或是针对某个特定需求的相关信息。
Thông tin được xác định rõ ràng hoặc nhận biết rõ ràng.
The information is clearly identified or defined.
信息被明确地识别或定义。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thông tin cụ thể (specific information) là dữ liệu chi tiết và rõ ràng có liên quan đến một chủ đề, sự kiện hoặc thực thể nào đó. Trong ngữ cảnh nghiên cứu và phân tích, thông tin cụ thể thường bao gồm số liệu, ví dụ, hoặc mô tả chính xác, giúp làm sáng tỏ các luận điểm và nâng cao độ tin cậy của thông tin. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng giữa hai biến thể này.
Thông tin cụ thể (specific information) là dữ liệu chi tiết và rõ ràng có liên quan đến một chủ đề, sự kiện hoặc thực thể nào đó. Trong ngữ cảnh nghiên cứu và phân tích, thông tin cụ thể thường bao gồm số liệu, ví dụ, hoặc mô tả chính xác, giúp làm sáng tỏ các luận điểm và nâng cao độ tin cậy của thông tin. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng giữa hai biến thể này.
