Bản dịch của từ Specific question trong tiếng Việt

Specific question

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Specific question(Noun)

spəsˈɪfɨk kwˈɛstʃən
spəsˈɪfɨk kwˈɛstʃən
01

Một yêu cầu hoặc thắc mắc rõ ràng, xác định để lấy thông tin.

A clearly defined or recognized question.

一个明确界定或已被识别的询问或信息请求。

Ví dụ
02

Đây là câu hỏi liên quan đến một chủ đề hoặc chi tiết cụ thể.

A question related to a specific topic or detail.

这是关于某个特定主题或细节的问题。

Ví dụ
03

Một câu hỏi mang tính chất yêu cầu câu trả lời chính xác.

It's a question seeking a precise answer.

这是一个用来寻找确切答案的疑问句。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh