specifying
specifying (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
specifying (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của specifying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | specify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | specified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | specified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | specifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | specifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "specifying" là dạng gerund hoặc hiện tại phân từ của động từ "specify", có nghĩa là chỉ rõ, xác định hoặc làm rõ một điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh yêu cầu hoặc mô tả một thông tin cụ thể. Đối với tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "specifying" được sử dụng tương tự trong cả hai văn cảnh, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có khác biệt nhỏ trong cách phát âm.