Bản dịch của từ Specifying trong tiếng Việt

Specifying

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Specifying(Adjective)

spˈɛsəfˌɑɪɪŋ
spˈɛsəfˌɑɪɪŋ
01

Dùng để nêu rõ các chi tiết cụ thể về một việc hoặc vật; mang tính chỉ định, xác định từng mục một.

Used for giving the specific details about something.

具体的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Specifying(Verb)

spˈɛsəfˌɑɪɪŋ
spˈɛsəfˌɑɪɪŋ
01

Diễn đạt hoặc xác định rõ ràng một điều gì đó; nêu cụ thể, chỉ rõ để không gây hiểu lầm.

To clearly express or define something.

明确表达或定义某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Specifying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Specify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Specified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Specified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Specifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Specifying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ