Bản dịch của từ Speeding trong tiếng Việt

Speeding

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Speeding(Noun)

spˈiːdɪŋ
ˈspidɪŋ
01

Tốc độ di chuyển hoặc hoạt động của ai đó hoặc thứ gì đó

The speed at which a person or a thing moves or operates.

某人或某物移动或运转的速度。

Ví dụ
02

Hành vi lái xe vượt quá tốc độ quy định

Driving over the legal speed limit.

驾驶速度超过法律规定的限度。

Ví dụ
03

Một tình huống mà ai đó di chuyển nhanh chóng

Someone is in a hurry.

某人动作迅速的情形

Ví dụ

Speeding(Verb)

spˈiːdɪŋ
ˈspidɪŋ
01

Dạng hiện tại của động từ 'speed', nghĩa là di chuyển nhanh chóng

Driving over the legal speed limit.

动词'speed'的现在分词,意思是快速移动。

Ví dụ