speller
Noun
speller (Noun)
/spˈɛlɚ/
/spˈɛləɹ/
AI
Ví dụ
Trường tổ chức cuộc thi chính tả để tìm ra người chơi chính tả giỏi nhất.The school organized a spelling bee to find the best speller.
Là một người chơi chính tả, Emily đã giành chiến thắng trong nhiều cuộc thi chính tả ở thị trấn của mình.As a speller, Emily won multiple spelling competitions in her town.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "speller" là danh từ trong tiếng Anh, đề cập đến người thực hiện việc đánh vần, thường trong bối cảnh học tập hoặc các cuộc thi. Trong tiếng Anh Mỹ, "speller" sử dụng khá phổ biến trong các trường học để chỉ học sinh tham gia vào các cuộc thi đánh vần. Ở tiếng Anh Anh, từ này có thể ít được sử dụng hơn và có thể thay bằng cụm từ khác như "spelling bee" trong ngữ cảnh cụ thể. Bản thân từ "speller" không thay đổi nghĩa, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau giữa hai biến thể.