spelt
Verb
spelt (Verb)
/spɛlt/
/spɛlt/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã đánh vần sai tên của mình trên hồ sơ mạng xã hội.She spelt her name wrong on the social media profile.
Anh ấy đã đánh vần sai ngày diễn ra sự kiện trong cuộc trò chuyện nhóm trên mạng xã hội.He spelt the event date incorrectly in the social group chat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của spelt (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | spell |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | spelt |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | spelt |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | spells |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | spelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spelt" là dạng quá khứ của động từ "spell", có nghĩa là đánh vần hay viết chữ. Trong tiếng Anh, "spelt" được sử dụng phổ biến tại Anh (British English) trong khi ở Mỹ (American English), dạng quá khứ "spelled" thường được ưa chuộng hơn. Về nghĩa, cả hai phiên bản đều mang cùng ý nghĩa, tuy nhiên, "spelled" có thể được xem là phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày ở Mỹ.