Anh - Việt

Bản dịch của từ Spelt trong tiếng Việt

spelt

Verb

spelt (Verb)

/spɛlt/
/spɛlt/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “spell” (đánh vần) — cách nói chủ yếu dùng ở Anh (ví dụ: 'He spelt the word' = 'Anh ấy đã đánh vần từ đó').

(chiefly Britain) simple past and past participle of spell.

Ví dụ
Cô ấy đã đánh vần sai tên của mình trên hồ sơ mạng xã hội.She spelt her name wrong on the social media profile.
Anh ấy đã đánh vần sai ngày diễn ra sự kiện trong cuộc trò chuyện nhóm trên mạng xã hội.He spelt the event date incorrectly in the social group chat.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của spelt (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

spell

V2

Quá khứ đơn

Past simple

spelt

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

spelt

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

spells

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

spelling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh