Bản dịch của từ Spelt trong tiếng Việt

Spelt

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spelt(Verb)

spɛlt
spɛlt
01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “spell” (đánh vần) — cách nói chủ yếu dùng ở Anh (ví dụ: 'He spelt the word' = 'Anh ấy đã đánh vần từ đó').

(chiefly Britain) simple past and past participle of spell.

Ví dụ

Dạng động từ của Spelt (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Spell

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Spelt

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Spelt

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Spells

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Spelling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ