Bản dịch của từ Spending money trong tiếng Việt

Spending money

Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spending money(Verb)

spˈɛndɨŋ mˈʌni
spˈɛndɨŋ mˈʌni
01

Trả (tiền) khi mua hoặc thuê hàng hóa hoặc dịch vụ.

Pay out money in buying or hiring goods or services.

Ví dụ

Spending money(Noun Countable)

spˈɛndɨŋ mˈʌni
spˈɛndɨŋ mˈʌni
01

Một số tiền được trả.

An amount of money paid.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh