Bản dịch của từ Spermatophyte trong tiếng Việt

Spermatophyte

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spermatophyte(Noun)

spɚɹmˈætəfaɪt
spɚɹmˈætəfaɪt
01

Một nhóm thực vật lớn gồm những loài có hạt, tức là bao gồm cả thực vật có hạt trần (như cây lá kim) và thực vật có hoa (cây có quả, hoa). Đây là các cây sản xuất hạt để sinh sản.

A plant of a large division that comprises those that bear seeds including the gymnosperms and angiosperms.

一种包括裸子植物和被子植物的种子植物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh