Bản dịch của từ Spin one's wheels trong tiếng Việt

Spin one's wheels

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spin one's wheels(Phrase)

spˈɪn wˈəʊnz wˈiːlz
ˈspɪn ˈwənz ˈwiɫz
01

Đầu tư công sức mà không có kết quả gì

Try as you might, but end up with nothing to show for it.

努力了半天,却一无所获。

Ví dụ
02

Bận rộn làm gì đó nhưng không tiến bộ

Busy doing something, but not making any progress.

忙于做某事,但没有什么进展

Ví dụ
03

Lãng phí thời gian vào những hoạt động không mang lại hiệu quả

Wasting time on unproductive activities

把时间浪费在无用的事情上

Ví dụ