Bản dịch của từ Spin one's wheels trong tiếng Việt
Spin one's wheels
Phrase

Spin one's wheels(Phrase)
spˈɪn wˈəʊnz wˈiːlz
ˈspɪn ˈwənz ˈwiɫz
01
Đầu tư công sức mà không có kết quả gì
Try as you might, but end up with nothing to show for it.
努力了半天,却一无所获。
Ví dụ
Ví dụ
03
Lãng phí thời gian vào những hoạt động không mang lại hiệu quả
Wasting time on unproductive activities
把时间浪费在无用的事情上
Ví dụ
