Bản dịch của từ Spine chilling trong tiếng Việt

Spine chilling

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spine chilling(Adjective)

spˈɪntʃəlɨŋ
spˈɪntʃəlɨŋ
01

Gây cảm giác rùng mình, sởn tóc gáy vì sợ hãi hoặc hồi hộp mạnh mẽ.

Causing an intense feeling of fear or excitement.

引起强烈恐惧或兴奋的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh