Bản dịch của từ Spinning machine trong tiếng Việt

Spinning machine

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spinning machine(Idiom)

01

Một thiết bị dùng để tạo ra sợi bằng quá trình xoắn.

A device used to produce yarn through a twisting process.

这是一种用于通过扭绞过程制成线材的设备。

Ví dụ
02

Một thiết bị hoạt động theo chuyển động tròn hoặc xoay vòng, thường dùng trong sản xuất dệt may.

This is a device that operates with circular or rotational movement, commonly used in textile manufacturing.

这是一种沿圆周运动或旋转的装置,通常用于纺织生产中。

Ví dụ
03

Một chiếc máy được thiết kế để xoắn và kéo sợi để tạo thành dây.

A machine designed to spin and draw fibers into threads.

这是一台专门用来纺纱的机器,负责把原料扭成纤维并拉伸成线。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh