Bản dịch của từ Spiral shape trong tiếng Việt
Spiral shape
Noun [U/C]

Spiral shape(Noun)
spˈaɪərəl ʃˈeɪp
ˈspaɪrəɫ ˈʃeɪp
Ví dụ
02
Một hình dạng luôn cong vòng quanh một điểm cố định
A shape that continuously curves around a fixed point
一个沿着固定点不断弯曲的形状
Ví dụ
03
Một hình dạng được tạo thành từ đường cong của một hình xoắn
A shape formed by the curve of a spiral.
这是一种由螺旋曲线形成的图形。
Ví dụ
