Bản dịch của từ Spiral shape trong tiếng Việt

Spiral shape

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spiral shape(Noun)

spˈaɪərəl ʃˈeɪp
ˈspaɪrəɫ ˈʃeɪp
01

Một đường cong ba chiều quấn quanh một điểm hay một trục trung tâm

A three-dimensional curve wrapping around a central point or axis.

沿着某个中心点或轴弯绕的三维曲线

Ví dụ
02

Một hình dạng luôn cong vòng quanh một điểm cố định

A shape that continuously curves around a fixed point

一个沿着固定点不断弯曲的形状

Ví dụ
03

Một hình dạng được tạo thành từ đường cong của một hình xoắn

A shape formed by the curve of a spiral.

这是一种由螺旋曲线形成的图形。

Ví dụ