Bản dịch của từ Spirituality trong tiếng Việt

Spirituality

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spirituality (Noun)

spɪɹɪtʃəwˈæləti
spɪɹɪtʃuˈælɪti
01

Tính chất hoặc trạng thái quan tâm đến tinh thần, linh hồn, giá trị nội tâm hơn là những thứ vật chất hay vật lý.

The quality of being concerned with the human spirit or soul as opposed to material or physical things.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ